Amber C0
Amber C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 25.43
Giá trị trung bình là 25.43
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.23
Giá trị trung bình là 127.23
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 103.52
Giá trị trung bình là 103.52
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.58
Giá trị trung bình là 34.58
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 122.95
Giá trị trung bình là 122.95
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13364.19
Giá trị trung bình là 13364.19
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1357.73
Giá trị trung bình là 1357.73
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 634.96
Giá trị trung bình là 634.96
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.15
Giá trị trung bình là 0.15