Amber C0
Amber C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 25.29
Giá trị trung bình là 25.29
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.43
Giá trị trung bình là 127.43
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 102.75
Giá trị trung bình là 102.75
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.55
Giá trị trung bình là 34.55
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 122.4
Giá trị trung bình là 122.4
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13316.05
Giá trị trung bình là 13316.05
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1346.2
Giá trị trung bình là 1346.2
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 634.42
Giá trị trung bình là 634.42
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11