Amber C0
Amber C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 25.24
Giá trị trung bình là 25.24
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.48
Giá trị trung bình là 127.48
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 103.09
Giá trị trung bình là 103.09
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.59
Giá trị trung bình là 34.59
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 122.44
Giá trị trung bình là 122.44
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13312.32
Giá trị trung bình là 13312.32
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1347.7
Giá trị trung bình là 1347.7
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 634.89
Giá trị trung bình là 634.89
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11