Amber C0
Amber C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 25.4
Giá trị trung bình là 25.4
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.17
Giá trị trung bình là 127.17
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 102.87
Giá trị trung bình là 102.87
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.61
Giá trị trung bình là 34.61
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 122.57
Giá trị trung bình là 122.57
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13323.86
Giá trị trung bình là 13323.86
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1347.72
Giá trị trung bình là 1347.72
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 634.66
Giá trị trung bình là 634.66
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11