Fischl C0
Fischl C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29.8
Giá trị trung bình là 29.8
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.11
Giá trị trung bình là 126.11
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 170.4
Giá trị trung bình là 170.4
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.7
Giá trị trung bình là 38.7
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 106.27
Giá trị trung bình là 106.27
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13274.87
Giá trị trung bình là 13274.87
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1370.25
Giá trị trung bình là 1370.25
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 635.54
Giá trị trung bình là 635.54
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1