Fischl C0
Fischl C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29.73
Giá trị trung bình là 29.73
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.14
Giá trị trung bình là 126.14
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 169.74
Giá trị trung bình là 169.74
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.44
Giá trị trung bình là 38.44
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 105.8
Giá trị trung bình là 105.8
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13193.04
Giá trị trung bình là 13193.04
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1358.62
Giá trị trung bình là 1358.62
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 633.6
Giá trị trung bình là 633.6
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11