Fischl C0
Fischl C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29.82
Giá trị trung bình là 29.82
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.12
Giá trị trung bình là 126.12
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 169.51
Giá trị trung bình là 169.51
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.54
Giá trị trung bình là 38.54
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 106.1
Giá trị trung bình là 106.1
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13215.83
Giá trị trung bình là 13215.83
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1361.85
Giá trị trung bình là 1361.85
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 634.91
Giá trị trung bình là 634.91
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11