Fischl C0
Fischl C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29.71
Giá trị trung bình là 29.71
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.28
Giá trị trung bình là 126.28
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 170.08
Giá trị trung bình là 170.08
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.54
Giá trị trung bình là 38.54
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 106.12
Giá trị trung bình là 106.12
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13245.22
Giá trị trung bình là 13245.22
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1364.48
Giá trị trung bình là 1364.48
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 635.34
Giá trị trung bình là 635.34
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1