Ifa C0
Ifa C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 28.18
Giá trị trung bình là 28.18
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.43
Giá trị trung bình là 128.43
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 100-200
Giá trị trung bình là 482.88
Giá trị trung bình là 482.88
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-65
Giá trị trung bình là 39.33
Giá trị trung bình là 39.33
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 131.95
Giá trị trung bình là 131.95
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15680.62
Giá trị trung bình là 15680.62
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1241.89
Giá trị trung bình là 1241.89
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 689.74
Giá trị trung bình là 689.74
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.12
Giá trị trung bình là 1.12