Ifa C0
Ifa C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 27.97
Giá trị trung bình là 27.97
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.34
Giá trị trung bình là 128.34
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 100-200
Giá trị trung bình là 493.89
Giá trị trung bình là 493.89
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-25
Giá trị trung bình là 40.14
Giá trị trung bình là 40.14
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 133.6
Giá trị trung bình là 133.6
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15780.6
Giá trị trung bình là 15780.6
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1248.44
Giá trị trung bình là 1248.44
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 692.66
Giá trị trung bình là 692.66
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.98
Giá trị trung bình là 0.98