Ifa C0
Ifa C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 27.95
Giá trị trung bình là 27.95
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.86
Giá trị trung bình là 127.86
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 100-200
Giá trị trung bình là 488.28
Giá trị trung bình là 488.28
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-65
Giá trị trung bình là 39.46
Giá trị trung bình là 39.46
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 132.14
Giá trị trung bình là 132.14
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15736.95
Giá trị trung bình là 15736.95
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1245.53
Giá trị trung bình là 1245.53
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 691.81
Giá trị trung bình là 691.81
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.12
Giá trị trung bình là 1.12