Ifa C0
Ifa C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 27.52
Giá trị trung bình là 27.52
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.01
Giá trị trung bình là 128.01
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 100-200
Giá trị trung bình là 488.25
Giá trị trung bình là 488.25
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-65
Giá trị trung bình là 39.48
Giá trị trung bình là 39.48
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 132.46
Giá trị trung bình là 132.46
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15746.51
Giá trị trung bình là 15746.51
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1245.24
Giá trị trung bình là 1245.24
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 692.21
Giá trị trung bình là 692.21
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.09
Giá trị trung bình là 1.09