Ifa C0
Ifa C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 28.17
Giá trị trung bình là 28.17
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.34
Giá trị trung bình là 128.34
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 100-200
Giá trị trung bình là 486.34
Giá trị trung bình là 486.34
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-65
Giá trị trung bình là 39.14
Giá trị trung bình là 39.14
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 131.2
Giá trị trung bình là 131.2
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15674.87
Giá trị trung bình là 15674.87
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1234.52
Giá trị trung bình là 1234.52
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 689.92
Giá trị trung bình là 689.92
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.14
Giá trị trung bình là 1.14