Ifa C0
Ifa C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 27.91
Giá trị trung bình là 27.91
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.12
Giá trị trung bình là 128.12
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 100-200
Giá trị trung bình là 481.82
Giá trị trung bình là 481.82
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-65
Giá trị trung bình là 39.57
Giá trị trung bình là 39.57
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 132.12
Giá trị trung bình là 132.12
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15678.75
Giá trị trung bình là 15678.75
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1243.89
Giá trị trung bình là 1243.89
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 690.29
Giá trị trung bình là 690.29
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.12
Giá trị trung bình là 1.12