Xinyan C0
Xinyan C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.63
Giá trị trung bình là 2.63
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 120.24
Giá trị trung bình là 120.24
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 79.64
Giá trị trung bình là 79.64
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 28.62
Giá trị trung bình là 28.62
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 95.78
Giá trị trung bình là 95.78
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15199.83
Giá trị trung bình là 15199.83
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1240.32
Giá trị trung bình là 1240.32
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1080.3
Giá trị trung bình là 1080.3
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.79
Giá trị trung bình là 0.79