Xinyan C0
Xinyan C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.59
Giá trị trung bình là 2.59
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 121.47
Giá trị trung bình là 121.47
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 79.27
Giá trị trung bình là 79.27
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 28.4
Giá trị trung bình là 28.4
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 95.55
Giá trị trung bình là 95.55
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15234.22
Giá trị trung bình là 15234.22
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1250.37
Giá trị trung bình là 1250.37
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1091.64
Giá trị trung bình là 1091.64
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.78
Giá trị trung bình là 0.78