Durin C0
Durin C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1800-2000
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1800-2000
4094 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 40.32
Giá trị trung bình là 40.32
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 138.54
Giá trị trung bình là 138.54
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 53.6
Giá trị trung bình là 53.6
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 71.49
Giá trị trung bình là 71.49
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 201.47
Giá trị trung bình là 201.47
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18707.92
Giá trị trung bình là 18707.92
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1994.27
Giá trị trung bình là 1994.27
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 929.37
Giá trị trung bình là 929.37
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0