Durin C0
Durin C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
8383 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 39.95
Giá trị trung bình là 39.95
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 138.15
Giá trị trung bình là 138.15
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 53.67
Giá trị trung bình là 53.67
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 70.51
Giá trị trung bình là 70.51
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 201.13
Giá trị trung bình là 201.13
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18775.67
Giá trị trung bình là 18775.67
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2008.64
Giá trị trung bình là 2008.64
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 934.61
Giá trị trung bình là 934.61
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0