Kirara C0
Kirara C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thảo
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.23
Giá trị trung bình là 14.23
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 150.52
Giá trị trung bình là 150.52
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 111.45
Giá trị trung bình là 111.45
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.13
Giá trị trung bình là 34.13
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 103.83
Giá trị trung bình là 103.83
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 35000-40000
Giá trị trung bình là 32548.95
Giá trị trung bình là 32548.95
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1143.36
Giá trị trung bình là 1143.36
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 623.72
Giá trị trung bình là 623.72
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14