Kirara C0
Kirara C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thảo
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.15
Giá trị trung bình là 14.15
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 150.63
Giá trị trung bình là 150.63
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 112.22
Giá trị trung bình là 112.22
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.15
Giá trị trung bình là 34.15
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 103.77
Giá trị trung bình là 103.77
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 35000-40000
Giá trị trung bình là 32561.22
Giá trị trung bình là 32561.22
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1145.77
Giá trị trung bình là 1145.77
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 623.84
Giá trị trung bình là 623.84
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.13
Giá trị trung bình là 0.13