Bennett C0
Bennett C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 7.48
Giá trị trung bình là 7.48
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 190.28
Giá trị trung bình là 190.28
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 71.71
Giá trị trung bình là 71.71
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 21.38
Giá trị trung bình là 21.38
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 81
Giá trị trung bình là 81
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20491.46
Giá trị trung bình là 20491.46
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1054.98
Giá trị trung bình là 1054.98
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 848.08
Giá trị trung bình là 848.08
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.97
Giá trị trung bình là 9.97