Bennett C0
Bennett C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 7.51
Giá trị trung bình là 7.51
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 190.24
Giá trị trung bình là 190.24
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 71.77
Giá trị trung bình là 71.77
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 21.34
Giá trị trung bình là 21.34
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 80.98
Giá trị trung bình là 80.98
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20490.11
Giá trị trung bình là 20490.11
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1055.1
Giá trị trung bình là 1055.1
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 848.17
Giá trị trung bình là 848.17
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10
Giá trị trung bình là 10