Bennett C0
Bennett C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 7.5
Giá trị trung bình là 7.5
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 190.07
Giá trị trung bình là 190.07
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 71.69
Giá trị trung bình là 71.69
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 21.33
Giá trị trung bình là 21.33
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 80.86
Giá trị trung bình là 80.86
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20468.56
Giá trị trung bình là 20468.56
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1053.76
Giá trị trung bình là 1053.76
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 847.81
Giá trị trung bình là 847.81
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.98
Giá trị trung bình là 9.98