Bennett C0
Bennett C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 7.65
Giá trị trung bình là 7.65
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 189.66
Giá trị trung bình là 189.66
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 71.92
Giá trị trung bình là 71.92
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 21.21
Giá trị trung bình là 21.21
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 80.82
Giá trị trung bình là 80.82
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20410.66
Giá trị trung bình là 20410.66
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1050.14
Giá trị trung bình là 1050.14
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 846.17
Giá trị trung bình là 846.17
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.86
Giá trị trung bình là 9.86