Bennett C0
Bennett C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 7.76
Giá trị trung bình là 7.76
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 189.63
Giá trị trung bình là 189.63
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 72.36
Giá trị trung bình là 72.36
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 21.27
Giá trị trung bình là 21.27
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 80.98
Giá trị trung bình là 80.98
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20391.57
Giá trị trung bình là 20391.57
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1049.52
Giá trị trung bình là 1049.52
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 845.89
Giá trị trung bình là 845.89
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.79
Giá trị trung bình là 9.79