Furina C0
Furina C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Hiệu Quả Nạp : 160-180%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 170-190%
HP : 35000-40000
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 170-190%
HP : 35000-40000
67952 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 7.64
Giá trị trung bình là 7.64
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 165
Giá trị trung bình là 165
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 48.88
Giá trị trung bình là 48.88
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 67.55
Giá trị trung bình là 67.55
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 170-190
Giá trị trung bình là 176.39
Giá trị trung bình là 176.39
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 35000-40000
Giá trị trung bình là 35821.51
Giá trị trung bình là 35821.51
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1180.11
Giá trị trung bình là 1180.11
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 804.96
Giá trị trung bình là 804.96
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.16
Giá trị trung bình là 0.16