Mika C0
Mika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.17
Giá trị trung bình là 3.17
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 165.58
Giá trị trung bình là 165.58
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 63.08
Giá trị trung bình là 63.08
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.32
Giá trị trung bình là 33.32
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.79
Giá trị trung bình là 90.79
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 25000-30000
Giá trị trung bình là 27555.75
Giá trị trung bình là 27555.75
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1114.93
Giá trị trung bình là 1114.93
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 769.62
Giá trị trung bình là 769.62
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 13.53
Giá trị trung bình là 13.53