Mika C0
Mika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.07
Giá trị trung bình là 3.07
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 165.67
Giá trị trung bình là 165.67
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 63.2
Giá trị trung bình là 63.2
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.31
Giá trị trung bình là 33.31
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.34
Giá trị trung bình là 90.34
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 25000-30000
Giá trị trung bình là 27576.16
Giá trị trung bình là 27576.16
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1114.77
Giá trị trung bình là 1114.77
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 769.36
Giá trị trung bình là 769.36
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 13.58
Giá trị trung bình là 13.58