Mika C0
Mika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.16
Giá trị trung bình là 3.16
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 165.84
Giá trị trung bình là 165.84
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 63.01
Giá trị trung bình là 63.01
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.33
Giá trị trung bình là 33.33
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.72
Giá trị trung bình là 90.72
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 27571.23
Giá trị trung bình là 27571.23
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1115.56
Giá trị trung bình là 1115.56
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 769.6
Giá trị trung bình là 769.6
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 13.7
Giá trị trung bình là 13.7