Mika C0
Mika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.06
Giá trị trung bình là 3.06
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 165.62
Giá trị trung bình là 165.62
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 63.21
Giá trị trung bình là 63.21
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.27
Giá trị trung bình là 33.27
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.33
Giá trị trung bình là 90.33
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 25000-30000
Giá trị trung bình là 27574.72
Giá trị trung bình là 27574.72
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1113.48
Giá trị trung bình là 1113.48
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 769.35
Giá trị trung bình là 769.35
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 13.61
Giá trị trung bình là 13.61