Mika C0
Mika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.16
Giá trị trung bình là 3.16
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 165.49
Giá trị trung bình là 165.49
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 63.06
Giá trị trung bình là 63.06
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.35
Giá trị trung bình là 33.35
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.72
Giá trị trung bình là 90.72
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 27545.4
Giá trị trung bình là 27545.4
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1114.84
Giá trị trung bình là 1114.84
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 769.55
Giá trị trung bình là 769.55
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 13.48
Giá trị trung bình là 13.48