Kuki Shinobu C0
Kuki Shinobu C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
Tinh Thông Nguyên Tố : >900
HP : 20000-25000
Tinh Thông Nguyên Tố : >900
HP : 20000-25000
3646 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.55
Giá trị trung bình là 2.55
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 130.62
Giá trị trung bình là 130.62
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >900
Giá trị trung bình là 705.33
Giá trị trung bình là 705.33
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 21.18
Giá trị trung bình là 21.18
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 82.26
Giá trị trung bình là 82.26
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 23827.76
Giá trị trung bình là 23827.76
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1123.52
Giá trị trung bình là 1123.52
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 884.46
Giá trị trung bình là 884.46
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.15
Giá trị trung bình là 3.15