Kuki Shinobu C0
Kuki Shinobu C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
Tinh Thông Nguyên Tố : >900
HP : 20000-25000
Tinh Thông Nguyên Tố : >900
HP : 20000-25000
3642 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.54
Giá trị trung bình là 2.54
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 130.64
Giá trị trung bình là 130.64
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >900
Giá trị trung bình là 705.26
Giá trị trung bình là 705.26
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 21.2
Giá trị trung bình là 21.2
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 82.29
Giá trị trung bình là 82.29
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 23833.3
Giá trị trung bình là 23833.3
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1123.77
Giá trị trung bình là 1123.77
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 884.54
Giá trị trung bình là 884.54
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.16
Giá trị trung bình là 3.16