Sigewinne C0
Sigewinne C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.57
Giá trị trung bình là 4.57
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 137.74
Giá trị trung bình là 137.74
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 67.1
Giá trị trung bình là 67.1
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.35
Giá trị trung bình là 29.35
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 99.68
Giá trị trung bình là 99.68
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 50000-55000
Giá trị trung bình là 45443.82
Giá trị trung bình là 45443.82
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1070.69
Giá trị trung bình là 1070.69
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 609.7
Giá trị trung bình là 609.7
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 12.76
Giá trị trung bình là 12.76