Sigewinne C0
Sigewinne C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.56
Giá trị trung bình là 4.56
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 137.5
Giá trị trung bình là 137.5
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 66.9
Giá trị trung bình là 66.9
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.41
Giá trị trung bình là 29.41
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 99.66
Giá trị trung bình là 99.66
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 50000-55000
Giá trị trung bình là 45442
Giá trị trung bình là 45442
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1069.64
Giá trị trung bình là 1069.64
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 610
Giá trị trung bình là 610
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 12.78
Giá trị trung bình là 12.78