Sigewinne C0
Sigewinne C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.57
Giá trị trung bình là 4.57
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 137.69
Giá trị trung bình là 137.69
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 66.94
Giá trị trung bình là 66.94
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.36
Giá trị trung bình là 29.36
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 99.66
Giá trị trung bình là 99.66
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 50000-55000
Giá trị trung bình là 45455.87
Giá trị trung bình là 45455.87
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1071.35
Giá trị trung bình là 1071.35
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 609.95
Giá trị trung bình là 609.95
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 12.79
Giá trị trung bình là 12.79