Sigewinne C0
Sigewinne C0

Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.84
Giá trị trung bình là 4.84
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 139.23
Giá trị trung bình là 139.23
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 68.28
Giá trị trung bình là 68.28
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.78
Giá trị trung bình là 29.78
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 100.68
Giá trị trung bình là 100.68
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 50000-55000
Giá trị trung bình là 45610.34
Giá trị trung bình là 45610.34
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1065.84
Giá trị trung bình là 1065.84
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 606.76
Giá trị trung bình là 606.76
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 11.89
Giá trị trung bình là 11.89