Sigewinne C0
Sigewinne C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.67
Giá trị trung bình là 4.67
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 137.93
Giá trị trung bình là 137.93
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 67.21
Giá trị trung bình là 67.21
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.41
Giá trị trung bình là 29.41
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 99.76
Giá trị trung bình là 99.76
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 50000-55000
Giá trị trung bình là 45445.32
Giá trị trung bình là 45445.32
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1071.21
Giá trị trung bình là 1071.21
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 609.43
Giá trị trung bình là 609.43
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 12.71
Giá trị trung bình là 12.71