Sigewinne C0
Sigewinne C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.63
Giá trị trung bình là 4.63
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 137.87
Giá trị trung bình là 137.87
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 67.04
Giá trị trung bình là 67.04
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.4
Giá trị trung bình là 29.4
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 99.87
Giá trị trung bình là 99.87
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 50000-55000
Giá trị trung bình là 45496.55
Giá trị trung bình là 45496.55
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1070.27
Giá trị trung bình là 1070.27
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 609.14
Giá trị trung bình là 609.14
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 12.63
Giá trị trung bình là 12.63