Kachina C0
Kachina C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 41.7
Giá trị trung bình là 41.7
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 139.3
Giá trị trung bình là 139.3
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.96
Giá trị trung bình là 61.96
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.02
Giá trị trung bình là 43.02
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 107.5
Giá trị trung bình là 107.5
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16624.64
Giá trị trung bình là 16624.64
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1014.08
Giá trị trung bình là 1014.08
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1580.41
Giá trị trung bình là 1580.41
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.54
Giá trị trung bình là 0.54