Thoma C0
Thoma C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.47
Giá trị trung bình là 6.47
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 162.26
Giá trị trung bình là 162.26
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 227.25
Giá trị trung bình là 227.25
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 25.41
Giá trị trung bình là 25.41
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 84.95
Giá trị trung bình là 84.95
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20531.15
Giá trị trung bình là 20531.15
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1127.01
Giá trị trung bình là 1127.01
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 823.06
Giá trị trung bình là 823.06
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14