Thoma C0
Thoma C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.5
Giá trị trung bình là 6.5
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 162.53
Giá trị trung bình là 162.53
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 227.28
Giá trị trung bình là 227.28
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 25.5
Giá trị trung bình là 25.5
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 85.11
Giá trị trung bình là 85.11
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20575.69
Giá trị trung bình là 20575.69
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1128.38
Giá trị trung bình là 1128.38
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 823.37
Giá trị trung bình là 823.37
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14