Thoma C0
Thoma C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.5
Giá trị trung bình là 6.5
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 162.32
Giá trị trung bình là 162.32
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 226.5
Giá trị trung bình là 226.5
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 25.28
Giá trị trung bình là 25.28
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 85.09
Giá trị trung bình là 85.09
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20537.17
Giá trị trung bình là 20537.17
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1125.68
Giá trị trung bình là 1125.68
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 821.58
Giá trị trung bình là 821.58
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14