Thoma C0
Thoma C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.5
Giá trị trung bình là 6.5
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 162.11
Giá trị trung bình là 162.11
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 227.31
Giá trị trung bình là 227.31
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 25.59
Giá trị trung bình là 25.59
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 84.73
Giá trị trung bình là 84.73
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20526.92
Giá trị trung bình là 20526.92
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1129.86
Giá trị trung bình là 1129.86
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 822.94
Giá trị trung bình là 822.94
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14