Thoma C0
Thoma C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.51
Giá trị trung bình là 6.51
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 161.76
Giá trị trung bình là 161.76
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 226.55
Giá trị trung bình là 226.55
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 25.34
Giá trị trung bình là 25.34
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 84.87
Giá trị trung bình là 84.87
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20478.61
Giá trị trung bình là 20478.61
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1135.28
Giá trị trung bình là 1135.28
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 823.57
Giá trị trung bình là 823.57
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14