Gorou C0
Gorou C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29.3
Giá trị trung bình là 29.3
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 194.53
Giá trị trung bình là 194.53
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 51.56
Giá trị trung bình là 51.56
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 37.26
Giá trị trung bình là 37.26
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 86.62
Giá trị trung bình là 86.62
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14083.73
Giá trị trung bình là 14083.73
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 959.45
Giá trị trung bình là 959.45
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 1138.75
Giá trị trung bình là 1138.75
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.17
Giá trị trung bình là 0.17