Gorou C0
Gorou C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 28.9
Giá trị trung bình là 28.9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 194.09
Giá trị trung bình là 194.09
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 48.96
Giá trị trung bình là 48.96
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.45
Giá trị trung bình là 36.45
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 86.67
Giá trị trung bình là 86.67
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14062.77
Giá trị trung bình là 14062.77
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 949.73
Giá trị trung bình là 949.73
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 1139.87
Giá trị trung bình là 1139.87
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.18
Giá trị trung bình là 0.18