Gorou C0
Gorou C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 28.88
Giá trị trung bình là 28.88
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 194.29
Giá trị trung bình là 194.29
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 49.2
Giá trị trung bình là 49.2
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.44
Giá trị trung bình là 36.44
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 86.7
Giá trị trung bình là 86.7
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14088.7
Giá trị trung bình là 14088.7
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 949.79
Giá trị trung bình là 949.79
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 1143.56
Giá trị trung bình là 1143.56
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.18
Giá trị trung bình là 0.18