Gorou C0
Gorou C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 28.85
Giá trị trung bình là 28.85
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 194.05
Giá trị trung bình là 194.05
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 51.15
Giá trị trung bình là 51.15
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.59
Giá trị trung bình là 36.59
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 86.32
Giá trị trung bình là 86.32
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14057.19
Giá trị trung bình là 14057.19
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 949.12
Giá trị trung bình là 949.12
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 1142.65
Giá trị trung bình là 1142.65
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.18
Giá trị trung bình là 0.18