Cyno C0
Cyno C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi : 40-50%
Tinh Thông Nguyên Tố : 300-350
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1400-1600
Tinh Thông Nguyên Tố : 300-350
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1400-1600
27023 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 45.4
Giá trị trung bình là 45.4
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 124.8
Giá trị trung bình là 124.8
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 300-350
Giá trị trung bình là 235.82
Giá trị trung bình là 235.82
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 65.74
Giá trị trung bình là 65.74
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 191.73
Giá trị trung bình là 191.73
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18430.77
Giá trị trung bình là 18430.77
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1479.66
Giá trị trung bình là 1479.66
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 970.02
Giá trị trung bình là 970.02
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.02
Giá trị trung bình là 0.02