Charlotte C0
Charlotte C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.75
Giá trị trung bình là 9.75
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 181.03
Giá trị trung bình là 181.03
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 62.12
Giá trị trung bình là 62.12
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.57
Giá trị trung bình là 35.57
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 102.6
Giá trị trung bình là 102.6
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16425.61
Giá trị trung bình là 16425.61
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1696.34
Giá trị trung bình là 1696.34
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 595.53
Giá trị trung bình là 595.53
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.39
Giá trị trung bình là 15.39