Charlotte C0
Charlotte C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.8
Giá trị trung bình là 9.8
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 180.91
Giá trị trung bình là 180.91
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 62.55
Giá trị trung bình là 62.55
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.47
Giá trị trung bình là 35.47
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 102.38
Giá trị trung bình là 102.38
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16388.43
Giá trị trung bình là 16388.43
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1693.21
Giá trị trung bình là 1693.21
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 595.37
Giá trị trung bình là 595.37
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.38
Giá trị trung bình là 15.38