Charlotte C0
Charlotte C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.77
Giá trị trung bình là 9.77
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 181.34
Giá trị trung bình là 181.34
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 62.6
Giá trị trung bình là 62.6
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.58
Giá trị trung bình là 35.58
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 102.69
Giá trị trung bình là 102.69
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16449.33
Giá trị trung bình là 16449.33
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1699.24
Giá trị trung bình là 1699.24
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 595.23
Giá trị trung bình là 595.23
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.43
Giá trị trung bình là 15.43