Charlotte C0
Charlotte C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.91
Giá trị trung bình là 9.91
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 181.4
Giá trị trung bình là 181.4
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 62.77
Giá trị trung bình là 62.77
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.72
Giá trị trung bình là 35.72
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 102.95
Giá trị trung bình là 102.95
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16471.67
Giá trị trung bình là 16471.67
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1704.19
Giá trị trung bình là 1704.19
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 595.37
Giá trị trung bình là 595.37
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.41
Giá trị trung bình là 15.41