Dori C0
Dori C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.34
Giá trị trung bình là 6.34
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 171.26
Giá trị trung bình là 171.26
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 110.66
Giá trị trung bình là 110.66
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 26.66
Giá trị trung bình là 26.66
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 85.65
Giá trị trung bình là 85.65
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 25046.84
Giá trị trung bình là 25046.84
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1074.07
Giá trị trung bình là 1074.07
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 761.64
Giá trị trung bình là 761.64
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.36
Giá trị trung bình là 14.36