Dori C0
Dori C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.52
Giá trị trung bình là 6.52
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 171.77
Giá trị trung bình là 171.77
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 109.25
Giá trị trung bình là 109.25
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 27.06
Giá trị trung bình là 27.06
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 85.94
Giá trị trung bình là 85.94
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 25044.12
Giá trị trung bình là 25044.12
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1083.32
Giá trị trung bình là 1083.32
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 763.85
Giá trị trung bình là 763.85
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.06
Giá trị trung bình là 14.06