Dori C0
Dori C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.17
Giá trị trung bình là 6.17
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 170.7
Giá trị trung bình là 170.7
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 109.97
Giá trị trung bình là 109.97
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 26.35
Giá trị trung bình là 26.35
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 85.39
Giá trị trung bình là 85.39
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 24987.26
Giá trị trung bình là 24987.26
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1065.94
Giá trị trung bình là 1065.94
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 758.71
Giá trị trung bình là 758.71
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.25
Giá trị trung bình là 14.25