Candace C0
Candace C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 25.31
Giá trị trung bình là 25.31
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 144.22
Giá trị trung bình là 144.22
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 87.41
Giá trị trung bình là 87.41
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.5
Giá trị trung bình là 43.5
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 117.3
Giá trị trung bình là 117.3
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 23959.58
Giá trị trung bình là 23959.58
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1111.53
Giá trị trung bình là 1111.53
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 725.34
Giá trị trung bình là 725.34
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.25
Giá trị trung bình là 0.25