Candace C0
Candace C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thủy
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 25.34
Giá trị trung bình là 25.34
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 144.03
Giá trị trung bình là 144.03
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 87.82
Giá trị trung bình là 87.82
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.54
Giá trị trung bình là 43.54
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 117.32
Giá trị trung bình là 117.32
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 24052.95
Giá trị trung bình là 24052.95
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1113.35
Giá trị trung bình là 1113.35
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 725.14
Giá trị trung bình là 725.14
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.24
Giá trị trung bình là 0.24