Xilonen C0
Xilonen C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.9
Giá trị trung bình là 2.9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 176.42
Giá trị trung bình là 176.42
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 57.33
Giá trị trung bình là 57.33
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.25
Giá trị trung bình là 33.25
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 86.15
Giá trị trung bình là 86.15
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19067.26
Giá trị trung bình là 19067.26
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1175.63
Giá trị trung bình là 1175.63
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là >3000
Giá trị trung bình là 3094.73
Giá trị trung bình là 3094.73
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.17
Giá trị trung bình là 9.17