Mavuika C0
Mavuika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
43031 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 44.72
Giá trị trung bình là 44.72
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 110.77
Giá trị trung bình là 110.77
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 50-100
Giá trị trung bình là 143.25
Giá trị trung bình là 143.25
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-60
Giá trị trung bình là 53.05
Giá trị trung bình là 53.05
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 216.87
Giá trị trung bình là 216.87
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18822.78
Giá trị trung bình là 18822.78
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2024.65
Giá trị trung bình là 2024.65
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 920.28
Giá trị trung bình là 920.28
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0