Mavuika C0
Mavuika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
39473 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 44.71
Giá trị trung bình là 44.71
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 110.73
Giá trị trung bình là 110.73
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 50-100
Giá trị trung bình là 145.66
Giá trị trung bình là 145.66
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-60
Giá trị trung bình là 53.03
Giá trị trung bình là 53.03
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 216.96
Giá trị trung bình là 216.96
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18814.02
Giá trị trung bình là 18814.02
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2019.02
Giá trị trung bình là 2019.02
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 920.31
Giá trị trung bình là 920.31
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0