Chasca C0
Chasca C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.67
Giá trị trung bình là 2.67
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 117.21
Giá trị trung bình là 117.21
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 68.04
Giá trị trung bình là 68.04
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 60-65
Giá trị trung bình là 58.89
Giá trị trung bình là 58.89
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 250-270
Giá trị trung bình là 225.26
Giá trị trung bình là 225.26
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16057.79
Giá trị trung bình là 16057.79
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2200-2400
Giá trị trung bình là 2288.93
Giá trị trung bình là 2288.93
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 729.34
Giá trị trung bình là 729.34
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01