Citlali C0
Citlali C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.1
Giá trị trung bình là 4.1
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 162.78
Giá trị trung bình là 162.78
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >950
Giá trị trung bình là 826.71
Giá trị trung bình là 826.71
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.06
Giá trị trung bình là 29.06
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.86
Giá trị trung bình là 89.86
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19332.36
Giá trị trung bình là 19332.36
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1017.78
Giá trị trung bình là 1017.78
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 919.26
Giá trị trung bình là 919.26
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.12
Giá trị trung bình là 0.12