Citlali C0
Citlali C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.07
Giá trị trung bình là 4.07
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 162.9
Giá trị trung bình là 162.9
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >950
Giá trị trung bình là 827.2
Giá trị trung bình là 827.2
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.06
Giá trị trung bình là 29.06
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.9
Giá trị trung bình là 89.9
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19334.21
Giá trị trung bình là 19334.21
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1018.08
Giá trị trung bình là 1018.08
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 919.38
Giá trị trung bình là 919.38
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.13
Giá trị trung bình là 0.13