Citlali C0
Citlali C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.13
Giá trị trung bình là 4.13
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 162.82
Giá trị trung bình là 162.82
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >950
Giá trị trung bình là 825.36
Giá trị trung bình là 825.36
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 29.08
Giá trị trung bình là 29.08
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.96
Giá trị trung bình là 89.96
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19334.05
Giá trị trung bình là 19334.05
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1017.12
Giá trị trung bình là 1017.12
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 918.22
Giá trị trung bình là 918.22
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.12
Giá trị trung bình là 0.12