Nefer C0
Nefer C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tinh Thông Nguyên Tố : 600-650
TL Bạo : 50-55%
ST Bạo : >290%
TL Bạo : 50-55%
ST Bạo : >290%
8012 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Thảo
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.88
Giá trị trung bình là 0.88
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 114.85
Giá trị trung bình là 114.85
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-650
Giá trị trung bình là 672.24
Giá trị trung bình là 672.24
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 50-55
Giá trị trung bình là 54.78
Giá trị trung bình là 54.78
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >290
Giá trị trung bình là 262.15
Giá trị trung bình là 262.15
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18943.46
Giá trị trung bình là 18943.46
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1294.16
Giá trị trung bình là 1294.16
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 918.5
Giá trị trung bình là 918.5
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01