Nefer C0
Nefer C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tinh Thông Nguyên Tố : 600-650
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : >290%
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : >290%
14536 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Thảo
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.7
Giá trị trung bình là 0.7
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 114.59
Giá trị trung bình là 114.59
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-650
Giá trị trung bình là 682.13
Giá trị trung bình là 682.13
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-60
Giá trị trung bình là 54.62
Giá trị trung bình là 54.62
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >290
Giá trị trung bình là 264.24
Giá trị trung bình là 264.24
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19029.59
Giá trị trung bình là 19029.59
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1295.65
Giá trị trung bình là 1295.65
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 919.93
Giá trị trung bình là 919.93
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0