Chiori C0
Chiori C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 41
Giá trị trung bình là 41
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 115.91
Giá trị trung bình là 115.91
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 40.09
Giá trị trung bình là 40.09
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 71.44
Giá trị trung bình là 71.44
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 193.02
Giá trị trung bình là 193.02
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 17480.26
Giá trị trung bình là 17480.26
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1287.14
Giá trị trung bình là 1287.14
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2096.21
Giá trị trung bình là 2096.21
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01