Chiori C0
Chiori C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 40.97
Giá trị trung bình là 40.97
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 115.86
Giá trị trung bình là 115.86
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 40.24
Giá trị trung bình là 40.24
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 71.42
Giá trị trung bình là 71.42
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 192.81
Giá trị trung bình là 192.81
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 17479.47
Giá trị trung bình là 17479.47
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1285.79
Giá trị trung bình là 1285.79
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2095.68
Giá trị trung bình là 2095.68
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01