Chiori C0
Chiori C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 41.03
Giá trị trung bình là 41.03
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 115.89
Giá trị trung bình là 115.89
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 39.99
Giá trị trung bình là 39.99
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 71.54
Giá trị trung bình là 71.54
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 193.72
Giá trị trung bình là 193.72
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 17489.88
Giá trị trung bình là 17489.88
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1289.93
Giá trị trung bình là 1289.93
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2096.79
Giá trị trung bình là 2096.79
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01