Nahida C0
Nahida C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thảo
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 31.74
Giá trị trung bình là 31.74
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 124.33
Giá trị trung bình là 124.33
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >900
Giá trị trung bình là 740.16
Giá trị trung bình là 740.16
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-25
Giá trị trung bình là 40.95
Giá trị trung bình là 40.95
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 123.05
Giá trị trung bình là 123.05
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16835.87
Giá trị trung bình là 16835.87
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1257.93
Giá trị trung bình là 1257.93
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 753.32
Giá trị trung bình là 753.32
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.05
Giá trị trung bình là 0.05