Nahida C0
Nahida C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Thảo
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 31.8
Giá trị trung bình là 31.8
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 124.27
Giá trị trung bình là 124.27
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >900
Giá trị trung bình là 739.9
Giá trị trung bình là 739.9
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-25
Giá trị trung bình là 40.97
Giá trị trung bình là 40.97
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 123.12
Giá trị trung bình là 123.12
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16835.23
Giá trị trung bình là 16835.23
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1258.53
Giá trị trung bình là 1258.53
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 753.18
Giá trị trung bình là 753.18
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.05
Giá trị trung bình là 0.05