Yumemizuki Mizuki C0
Yumemizuki Mizuki C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 16.6
Giá trị trung bình là 16.6
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 139.03
Giá trị trung bình là 139.03
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >950
Giá trị trung bình là 766.29
Giá trị trung bình là 766.29
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 24.62
Giá trị trung bình là 24.62
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.13
Giá trị trung bình là 89.13
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18660.29
Giá trị trung bình là 18660.29
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1102.04
Giá trị trung bình là 1102.04
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 878.63
Giá trị trung bình là 878.63
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.41
Giá trị trung bình là 0.41