Yumemizuki Mizuki C0
Yumemizuki Mizuki C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 16.71
Giá trị trung bình là 16.71
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 139.11
Giá trị trung bình là 139.11
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >950
Giá trị trung bình là 774.92
Giá trị trung bình là 774.92
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 24.71
Giá trị trung bình là 24.71
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 88.96
Giá trị trung bình là 88.96
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18703.85
Giá trị trung bình là 18703.85
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1106.6
Giá trị trung bình là 1106.6
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 880.94
Giá trị trung bình là 880.94
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.4
Giá trị trung bình là 0.4