Ningguang C0
Ningguang C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-80
Giá trị trung bình là 50.71
Giá trị trung bình là 50.71
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 125.87
Giá trị trung bình là 125.87
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 62.56
Giá trị trung bình là 62.56
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 37.29
Giá trị trung bình là 37.29
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 115.39
Giá trị trung bình là 115.39
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14118.68
Giá trị trung bình là 14118.68
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1300.29
Giá trị trung bình là 1300.29
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 609.9
Giá trị trung bình là 609.9
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.83
Giá trị trung bình là 0.83