Ningguang C0
Ningguang C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-80
Giá trị trung bình là 50.65
Giá trị trung bình là 50.65
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 125.89
Giá trị trung bình là 125.89
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.98
Giá trị trung bình là 61.98
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 37.36
Giá trị trung bình là 37.36
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 115.44
Giá trị trung bình là 115.44
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14126.56
Giá trị trung bình là 14126.56
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1299.83
Giá trị trung bình là 1299.83
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 610.06
Giá trị trung bình là 610.06
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.82
Giá trị trung bình là 0.82