Aloy C0
Aloy C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <30
Giá trị trung bình là 61.75
Giá trị trung bình là 61.75
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 122.42
Giá trị trung bình là 122.42
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 82.05
Giá trị trung bình là 82.05
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.51
Giá trị trung bình là 43.51
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 137.32
Giá trị trung bình là 137.32
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15442.05
Giá trị trung bình là 15442.05
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1400.58
Giá trị trung bình là 1400.58
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 730.5
Giá trị trung bình là 730.5
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1