Aloy C0
Aloy C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <30
Giá trị trung bình là 61.61
Giá trị trung bình là 61.61
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 122.43
Giá trị trung bình là 122.43
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 81.76
Giá trị trung bình là 81.76
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.33
Giá trị trung bình là 43.33
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 136.55
Giá trị trung bình là 136.55
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15427.43
Giá trị trung bình là 15427.43
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1394.61
Giá trị trung bình là 1394.61
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 732.13
Giá trị trung bình là 732.13
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11