Aloy C0
Aloy C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <30
Giá trị trung bình là 61.65
Giá trị trung bình là 61.65
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 122.39
Giá trị trung bình là 122.39
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 81.83
Giá trị trung bình là 81.83
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.36
Giá trị trung bình là 43.36
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 136.58
Giá trị trung bình là 136.58
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15427.38
Giá trị trung bình là 15427.38
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1394.34
Giá trị trung bình là 1394.34
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 732.17
Giá trị trung bình là 732.17
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11