Aloy C0
Aloy C0

Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <30
Giá trị trung bình là 62.3
Giá trị trung bình là 62.3
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 122.27
Giá trị trung bình là 122.27
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 84.48
Giá trị trung bình là 84.48
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.81
Giá trị trung bình là 43.81
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 138.27
Giá trị trung bình là 138.27
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15455.9
Giá trị trung bình là 15455.9
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1405.22
Giá trị trung bình là 1405.22
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 730.95
Giá trị trung bình là 730.95
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.12
Giá trị trung bình là 0.12