Aloy C0
Aloy C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <30
Giá trị trung bình là 61.75
Giá trị trung bình là 61.75
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 122.51
Giá trị trung bình là 122.51
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 81.74
Giá trị trung bình là 81.74
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.42
Giá trị trung bình là 43.42
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 137.17
Giá trị trung bình là 137.17
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15440.61
Giá trị trung bình là 15440.61
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1397.37
Giá trị trung bình là 1397.37
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 730.64
Giá trị trung bình là 730.64
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1