Aloy C0
Aloy C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <30
Giá trị trung bình là 61.66
Giá trị trung bình là 61.66
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 122.28
Giá trị trung bình là 122.28
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 81.49
Giá trị trung bình là 81.49
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.26
Giá trị trung bình là 43.26
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 136.81
Giá trị trung bình là 136.81
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15421.21
Giá trị trung bình là 15421.21
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1395.22
Giá trị trung bình là 1395.22
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 730.77
Giá trị trung bình là 730.77
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.09
Giá trị trung bình là 0.09