Chevreuse C0
Chevreuse C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.38
Giá trị trung bình là 5.38
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 145.22
Giá trị trung bình là 145.22
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 64.99
Giá trị trung bình là 64.99
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 32.53
Giá trị trung bình là 32.53
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 96.4
Giá trị trung bình là 96.4
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 40000-45000
Giá trị trung bình là 35685.78
Giá trị trung bình là 35685.78
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1120.37
Giá trị trung bình là 1120.37
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 689.11
Giá trị trung bình là 689.11
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.53
Giá trị trung bình là 10.53