Chevreuse C0
Chevreuse C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.36
Giá trị trung bình là 5.36
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 145.16
Giá trị trung bình là 145.16
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 64.71
Giá trị trung bình là 64.71
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 32.51
Giá trị trung bình là 32.51
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 96.51
Giá trị trung bình là 96.51
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 40000-45000
Giá trị trung bình là 35646.46
Giá trị trung bình là 35646.46
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1118.09
Giá trị trung bình là 1118.09
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 688.29
Giá trị trung bình là 688.29
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.4
Giá trị trung bình là 10.4