Chevreuse C0
Chevreuse C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.37
Giá trị trung bình là 5.37
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 145.19
Giá trị trung bình là 145.19
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.02
Giá trị trung bình là 65.02
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 32.58
Giá trị trung bình là 32.58
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 96.65
Giá trị trung bình là 96.65
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 40000-45000
Giá trị trung bình là 35653.04
Giá trị trung bình là 35653.04
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1119.53
Giá trị trung bình là 1119.53
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 688.53
Giá trị trung bình là 688.53
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.41
Giá trị trung bình là 10.41