Chevreuse C0
Chevreuse C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.35
Giá trị trung bình là 5.35
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 145.2
Giá trị trung bình là 145.2
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.15
Giá trị trung bình là 65.15
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 32.57
Giá trị trung bình là 32.57
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 96.56
Giá trị trung bình là 96.56
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 40000-45000
Giá trị trung bình là 35673.99
Giá trị trung bình là 35673.99
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1119.7
Giá trị trung bình là 1119.7
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 688.75
Giá trị trung bình là 688.75
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.41
Giá trị trung bình là 10.41