Chevreuse C0
Chevreuse C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.4
Giá trị trung bình là 5.4
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 145
Giá trị trung bình là 145
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.11
Giá trị trung bình là 65.11
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 32.57
Giá trị trung bình là 32.57
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 96.45
Giá trị trung bình là 96.45
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 40000-45000
Giá trị trung bình là 35695.04
Giá trị trung bình là 35695.04
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1120.11
Giá trị trung bình là 1120.11
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 689.27
Giá trị trung bình là 689.27
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.57
Giá trị trung bình là 10.57