Escoffier C0
Escoffier C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 140-160%
TL Bạo : 80-85%
ST Bạo : 170-190%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 140-160%
TL Bạo : 80-85%
ST Bạo : 170-190%
T.Công : 2000-2200
20820 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 29.13
Giá trị trung bình là 29.13
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 140-160
Giá trị trung bình là 152.2
Giá trị trung bình là 152.2
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 39.17
Giá trị trung bình là 39.17
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 80-85
Giá trị trung bình là 73.68
Giá trị trung bình là 73.68
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 170-190
Giá trị trung bình là 183.85
Giá trị trung bình là 183.85
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19820.66
Giá trị trung bình là 19820.66
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2064.93
Giá trị trung bình là 2064.93
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 828.86
Giá trị trung bình là 828.86
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.12
Giá trị trung bình là 0.12