Sucrose C0
Sucrose C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-40
Giá trị trung bình là 35.23
Giá trị trung bình là 35.23
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.36
Giá trị trung bình là 128.36
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-250
Giá trị trung bình là 401.8
Giá trị trung bình là 401.8
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 17.91
Giá trị trung bình là 17.91
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 76.8
Giá trị trung bình là 76.8
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13260.42
Giá trị trung bình là 13260.42
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 816.58
Giá trị trung bình là 816.58
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 736.63
Giá trị trung bình là 736.63
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.18
Giá trị trung bình là 0.18