Sucrose C0
Sucrose C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-40
Giá trị trung bình là 35.08
Giá trị trung bình là 35.08
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.3
Giá trị trung bình là 128.3
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-250
Giá trị trung bình là 403.52
Giá trị trung bình là 403.52
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 17.8
Giá trị trung bình là 17.8
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 76.54
Giá trị trung bình là 76.54
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13255.07
Giá trị trung bình là 13255.07
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 817.31
Giá trị trung bình là 817.31
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 737.97
Giá trị trung bình là 737.97
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.19
Giá trị trung bình là 0.19