Sucrose C0
Sucrose C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-40
Giá trị trung bình là 35.23
Giá trị trung bình là 35.23
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.31
Giá trị trung bình là 128.31
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-250
Giá trị trung bình là 401.7
Giá trị trung bình là 401.7
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 17.86
Giá trị trung bình là 17.86
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 76.58
Giá trị trung bình là 76.58
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13248.54
Giá trị trung bình là 13248.54
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 816.79
Giá trị trung bình là 816.79
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 737.43
Giá trị trung bình là 737.43
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.19
Giá trị trung bình là 0.19