Sucrose C0
Sucrose C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-40
Giá trị trung bình là 35.19
Giá trị trung bình là 35.19
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.39
Giá trị trung bình là 128.39
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-250
Giá trị trung bình là 402.18
Giá trị trung bình là 402.18
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 17.94
Giá trị trung bình là 17.94
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 76.81
Giá trị trung bình là 76.81
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13271.62
Giá trị trung bình là 13271.62
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 817.39
Giá trị trung bình là 817.39
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 737.24
Giá trị trung bình là 737.24
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.18
Giá trị trung bình là 0.18