Sucrose C0
Sucrose C0

Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-40
Giá trị trung bình là 34.88
Giá trị trung bình là 34.88
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.77
Giá trị trung bình là 127.77
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <100
Giá trị trung bình là 399.85
Giá trị trung bình là 399.85
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 17.66
Giá trị trung bình là 17.66
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 76.21
Giá trị trung bình là 76.21
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13190.13
Giá trị trung bình là 13190.13
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 811.05
Giá trị trung bình là 811.05
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 735.38
Giá trị trung bình là 735.38
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.19
Giá trị trung bình là 0.19