Cyno C1
Cyno C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi : 40-50%
Tinh Thông Nguyên Tố : 300-350
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1400-1600
Tinh Thông Nguyên Tố : 300-350
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1400-1600
3008 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 47.22
Giá trị trung bình là 47.22
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 125.42
Giá trị trung bình là 125.42
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 300-350
Giá trị trung bình là 249.08
Giá trị trung bình là 249.08
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 69.87
Giá trị trung bình là 69.87
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 199.01
Giá trị trung bình là 199.01
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18669.81
Giá trị trung bình là 18669.81
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1520.82
Giá trị trung bình là 1520.82
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 979.89
Giá trị trung bình là 979.89
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01