Bennett C1
Bennett C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9
Giá trị trung bình là 9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 199.7
Giá trị trung bình là 199.7
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 71.32
Giá trị trung bình là 71.32
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 24.07
Giá trị trung bình là 24.07
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 85.13
Giá trị trung bình là 85.13
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 21818.39
Giá trị trung bình là 21818.39
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1138.43
Giá trị trung bình là 1138.43
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 870.19
Giá trị trung bình là 870.19
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.77
Giá trị trung bình là 10.77