Bennett C1
Bennett C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9
Giá trị trung bình là 9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 199.65
Giá trị trung bình là 199.65
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 71.23
Giá trị trung bình là 71.23
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 24.07
Giá trị trung bình là 24.07
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 85.12
Giá trị trung bình là 85.12
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 21809.26
Giá trị trung bình là 21809.26
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1138.24
Giá trị trung bình là 1138.24
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 869.56
Giá trị trung bình là 869.56
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.8
Giá trị trung bình là 10.8