Gorou C4
Gorou C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29
Giá trị trung bình là 29
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 195.93
Giá trị trung bình là 195.93
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 54.54
Giá trị trung bình là 54.54
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-25
Giá trị trung bình là 40.45
Giá trị trung bình là 40.45
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 91.59
Giá trị trung bình là 91.59
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14598.57
Giá trị trung bình là 14598.57
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1001.34
Giá trị trung bình là 1001.34
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1330.98
Giá trị trung bình là 1330.98
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.48
Giá trị trung bình là 1.48