Gorou C1-C3
Gorou C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 30.02
Giá trị trung bình là 30.02
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 195.44
Giá trị trung bình là 195.44
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 52
Giá trị trung bình là 52
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-65
Giá trị trung bình là 39.18
Giá trị trung bình là 39.18
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 88.88
Giá trị trung bình là 88.88
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14356.84
Giá trị trung bình là 14356.84
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 967.96
Giá trị trung bình là 967.96
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 1225.41
Giá trị trung bình là 1225.41
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.26
Giá trị trung bình là 0.26