Freminet C1
Freminet C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.75
Giá trị trung bình là 6.75
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 125.73
Giá trị trung bình là 125.73
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 54.19
Giá trị trung bình là 54.19
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >65
Giá trị trung bình là 48.98
Giá trị trung bình là 48.98
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 137.65
Giá trị trung bình là 137.65
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 17408.33
Giá trị trung bình là 17408.33
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1799.69
Giá trị trung bình là 1799.69
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 793.48
Giá trị trung bình là 793.48
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0