Freminet C6
Freminet C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.09
Giá trị trung bình là 6.09
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.21
Giá trị trung bình là 126.21
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 50.04
Giá trị trung bình là 50.04
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 60-65
Giá trị trung bình là 56.05
Giá trị trung bình là 56.05
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 146.82
Giá trị trung bình là 146.82
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 17746.76
Giá trị trung bình là 17746.76
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 1912.11
Giá trị trung bình là 1912.11
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 805.27
Giá trị trung bình là 805.27
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.07
Giá trị trung bình là 0.07