Freminet C6
Freminet C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.11
Giá trị trung bình là 6.11
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.35
Giá trị trung bình là 126.35
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 50.15
Giá trị trung bình là 50.15
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 60-65
Giá trị trung bình là 56.2
Giá trị trung bình là 56.2
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 147.24
Giá trị trung bình là 147.24
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 17781.41
Giá trị trung bình là 17781.41
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 1915.7
Giá trị trung bình là 1915.7
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 805.43
Giá trị trung bình là 805.43
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.07
Giá trị trung bình là 0.07