Chiori C1-C5
Chiori C1-C5
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 41.39
Giá trị trung bình là 41.39
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 114.22
Giá trị trung bình là 114.22
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 33.67
Giá trị trung bình là 33.67
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 80-85
Giá trị trung bình là 79.69
Giá trị trung bình là 79.69
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 214.76
Giá trị trung bình là 214.76
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 17550.07
Giá trị trung bình là 17550.07
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1319.85
Giá trị trung bình là 1319.85
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2190.94
Giá trị trung bình là 2190.94
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01