Mika C4
Mika C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.35
Giá trị trung bình là 1.35
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.49
Giá trị trung bình là 167.49
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.73
Giá trị trung bình là 61.73
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.93
Giá trị trung bình là 34.93
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 88.16
Giá trị trung bình là 88.16
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 30539.91
Giá trị trung bình là 30539.91
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1146.83
Giá trị trung bình là 1146.83
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 798.91
Giá trị trung bình là 798.91
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 17.91
Giá trị trung bình là 17.91