Mika C4
Mika C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.35
Giá trị trung bình là 1.35
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.72
Giá trị trung bình là 167.72
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 62
Giá trị trung bình là 62
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.13
Giá trị trung bình là 35.13
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 88.22
Giá trị trung bình là 88.22
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 30408.36
Giá trị trung bình là 30408.36
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1144.88
Giá trị trung bình là 1144.88
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 799.72
Giá trị trung bình là 799.72
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 18.18
Giá trị trung bình là 18.18