Mika C4
Mika C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.26
Giá trị trung bình là 1.26
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.83
Giá trị trung bình là 167.83
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.38
Giá trị trung bình là 61.38
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.76
Giá trị trung bình là 35.76
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 88.47
Giá trị trung bình là 88.47
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 30574.73
Giá trị trung bình là 30574.73
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1157.91
Giá trị trung bình là 1157.91
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 797.53
Giá trị trung bình là 797.53
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 17.41
Giá trị trung bình là 17.41