Mika C4
Mika C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.36
Giá trị trung bình là 1.36
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.87
Giá trị trung bình là 167.87
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.91
Giá trị trung bình là 61.91
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.88
Giá trị trung bình là 34.88
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 88.31
Giá trị trung bình là 88.31
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 30453.19
Giá trị trung bình là 30453.19
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1146.04
Giá trị trung bình là 1146.04
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 798.72
Giá trị trung bình là 798.72
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 17.9
Giá trị trung bình là 17.9