Mika C4
Mika C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.1
Giá trị trung bình là 1.1
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.44
Giá trị trung bình là 167.44
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 60.83
Giá trị trung bình là 60.83
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.3
Giá trị trung bình là 36.3
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 89.22
Giá trị trung bình là 89.22
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 30685.23
Giá trị trung bình là 30685.23
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1158.72
Giá trị trung bình là 1158.72
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 799.43
Giá trị trung bình là 799.43
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 17.09
Giá trị trung bình là 17.09