Mika C1-C3
Mika C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.7
Giá trị trung bình là 2.7
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.02
Giá trị trung bình là 167.02
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.37
Giá trị trung bình là 61.37
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.32
Giá trị trung bình là 34.32
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.88
Giá trị trung bình là 90.88
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 28889.7
Giá trị trung bình là 28889.7
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1135.74
Giá trị trung bình là 1135.74
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 789.54
Giá trị trung bình là 789.54
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.37
Giá trị trung bình là 14.37