Mika C1-C3
Mika C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.68
Giá trị trung bình là 2.68
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 166.96
Giá trị trung bình là 166.96
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.75
Giá trị trung bình là 61.75
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.35
Giá trị trung bình là 34.35
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.72
Giá trị trung bình là 90.72
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 28901.13
Giá trị trung bình là 28901.13
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1134.1
Giá trị trung bình là 1134.1
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 787.97
Giá trị trung bình là 787.97
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.23
Giá trị trung bình là 14.23