Mika C6
Mika C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.13
Giá trị trung bình là 2.13
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 180.18
Giá trị trung bình là 180.18
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 58.77
Giá trị trung bình là 58.77
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.29
Giá trị trung bình là 38.29
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.82
Giá trị trung bình là 90.82
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 31202.17
Giá trị trung bình là 31202.17
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1199.48
Giá trị trung bình là 1199.48
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 819.41
Giá trị trung bình là 819.41
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.68
Giá trị trung bình là 15.68