Mika C6
Mika C6

Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.07
Giá trị trung bình là 2.07
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 181.45
Giá trị trung bình là 181.45
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 58.41
Giá trị trung bình là 58.41
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.62
Giá trị trung bình là 38.62
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.51
Giá trị trung bình là 90.51
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 31355.04
Giá trị trung bình là 31355.04
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1207.72
Giá trị trung bình là 1207.72
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 822.3
Giá trị trung bình là 822.3
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.76
Giá trị trung bình là 15.76