Mika C6
Mika C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.1
Giá trị trung bình là 2.1
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 179.99
Giá trị trung bình là 179.99
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 58.54
Giá trị trung bình là 58.54
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.21
Giá trị trung bình là 38.21
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.96
Giá trị trung bình là 90.96
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 31249.93
Giá trị trung bình là 31249.93
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1198.79
Giá trị trung bình là 1198.79
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 819.38
Giá trị trung bình là 819.38
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.85
Giá trị trung bình là 15.85