Citlali C1
Citlali C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.63
Giá trị trung bình là 3.63
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 159.08
Giá trị trung bình là 159.08
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1000
Giá trị trung bình là 916.7
Giá trị trung bình là 916.7
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 28.81
Giá trị trung bình là 28.81
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.8
Giá trị trung bình là 89.8
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19025
Giá trị trung bình là 19025
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1041.64
Giá trị trung bình là 1041.64
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 927.84
Giá trị trung bình là 927.84
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.04
Giá trị trung bình là 0.04