Citlali C1
Citlali C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.51
Giá trị trung bình là 3.51
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 159.45
Giá trị trung bình là 159.45
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1000
Giá trị trung bình là 918.02
Giá trị trung bình là 918.02
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 28.59
Giá trị trung bình là 28.59
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.99
Giá trị trung bình là 89.99
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19013.95
Giá trị trung bình là 19013.95
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1042.31
Giá trị trung bình là 1042.31
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 928.19
Giá trị trung bình là 928.19
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.03
Giá trị trung bình là 0.03