Citlali C1
Citlali C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.44
Giá trị trung bình là 3.44
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 159.99
Giá trị trung bình là 159.99
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1000
Giá trị trung bình là 914.52
Giá trị trung bình là 914.52
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 20-25
Giá trị trung bình là 28.63
Giá trị trung bình là 28.63
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.88
Giá trị trung bình là 89.88
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19084.82
Giá trị trung bình là 19084.82
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1044.1
Giá trị trung bình là 1044.1
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 930.14
Giá trị trung bình là 930.14
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.03
Giá trị trung bình là 0.03