Citlali C1
Citlali C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.48
Giá trị trung bình là 3.48
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 160.09
Giá trị trung bình là 160.09
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1000
Giá trị trung bình là 913.11
Giá trị trung bình là 913.11
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 20-25
Giá trị trung bình là 28.71
Giá trị trung bình là 28.71
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 90.02
Giá trị trung bình là 90.02
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19072.48
Giá trị trung bình là 19072.48
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1043.97
Giá trị trung bình là 1043.97
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 930.2
Giá trị trung bình là 930.2
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.03
Giá trị trung bình là 0.03