Citlali C1
Citlali C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.48
Giá trị trung bình là 3.48
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 159.79
Giá trị trung bình là 159.79
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1000
Giá trị trung bình là 916.86
Giá trị trung bình là 916.86
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 28.79
Giá trị trung bình là 28.79
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 90.09
Giá trị trung bình là 90.09
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19023.92
Giá trị trung bình là 19023.92
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1043.71
Giá trị trung bình là 1043.71
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 930.23
Giá trị trung bình là 930.23
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.03
Giá trị trung bình là 0.03