Citlali C2
Citlali C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.52
Giá trị trung bình là 2.52
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 168.17
Giá trị trung bình là 168.17
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1050
Giá trị trung bình là 957.75
Giá trị trung bình là 957.75
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 30.21
Giá trị trung bình là 30.21
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.99
Giá trị trung bình là 89.99
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18785.92
Giá trị trung bình là 18785.92
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1078.44
Giá trị trung bình là 1078.44
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 920.13
Giá trị trung bình là 920.13
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.07
Giá trị trung bình là 0.07