Citlali C2
Citlali C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.52
Giá trị trung bình là 2.52
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 168.04
Giá trị trung bình là 168.04
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1050
Giá trị trung bình là 957.68
Giá trị trung bình là 957.68
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 30.29
Giá trị trung bình là 30.29
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 90.16
Giá trị trung bình là 90.16
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18787.6
Giá trị trung bình là 18787.6
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1077.58
Giá trị trung bình là 1077.58
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 920.64
Giá trị trung bình là 920.64
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.06
Giá trị trung bình là 0.06