Citlali C2
Citlali C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.5
Giá trị trung bình là 2.5
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 168.19
Giá trị trung bình là 168.19
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1050
Giá trị trung bình là 958.06
Giá trị trung bình là 958.06
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 30.21
Giá trị trung bình là 30.21
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.86
Giá trị trung bình là 89.86
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18787.91
Giá trị trung bình là 18787.91
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1078.04
Giá trị trung bình là 1078.04
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 920.5
Giá trị trung bình là 920.5
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.07
Giá trị trung bình là 0.07