Durin C1
Durin C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
859 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 35.08
Giá trị trung bình là 35.08
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 135.8
Giá trị trung bình là 135.8
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 52.39
Giá trị trung bình là 52.39
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 72.5
Giá trị trung bình là 72.5
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 207.34
Giá trị trung bình là 207.34
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18800.46
Giá trị trung bình là 18800.46
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2111.14
Giá trị trung bình là 2111.14
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 934.19
Giá trị trung bình là 934.19
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0