Durin C1
Durin C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
942 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 35.28
Giá trị trung bình là 35.28
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 136.17
Giá trị trung bình là 136.17
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 51.89
Giá trị trung bình là 51.89
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 72
Giá trị trung bình là 72
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 207.12
Giá trị trung bình là 207.12
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18808.94
Giá trị trung bình là 18808.94
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2102.37
Giá trị trung bình là 2102.37
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 933.65
Giá trị trung bình là 933.65
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.04
Giá trị trung bình là 0.04