Durin C1
Durin C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1800-2000
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 1800-2000
232 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 37.17
Giá trị trung bình là 37.17
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 137.07
Giá trị trung bình là 137.07
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 55
Giá trị trung bình là 55
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 75.23
Giá trị trung bình là 75.23
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 209.8
Giá trị trung bình là 209.8
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là <20000
Giá trị trung bình là 18736.23
Giá trị trung bình là 18736.23
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 2060.89
Giá trị trung bình là 2060.89
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 924.21
Giá trị trung bình là 924.21
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0