Durin C2
Durin C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 30-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 80-85%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 80-85%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
731 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-50
Giá trị trung bình là 30.25
Giá trị trung bình là 30.25
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 136.01
Giá trị trung bình là 136.01
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 48.81
Giá trị trung bình là 48.81
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 80-85
Giá trị trung bình là 76.58
Giá trị trung bình là 76.58
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 207.8
Giá trị trung bình là 207.8
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18751.84
Giá trị trung bình là 18751.84
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2195.02
Giá trị trung bình là 2195.02
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 934.48
Giá trị trung bình là 934.48
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0