Durin C2
Durin C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 30-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
1002 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-50
Giá trị trung bình là 30.24
Giá trị trung bình là 30.24
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 136.23
Giá trị trung bình là 136.23
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 47.83
Giá trị trung bình là 47.83
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 76.19
Giá trị trung bình là 76.19
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 208.5
Giá trị trung bình là 208.5
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18735.28
Giá trị trung bình là 18735.28
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2201.8
Giá trị trung bình là 2201.8
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 935.14
Giá trị trung bình là 935.14
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0