Durin C2
Durin C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 30-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 80-85%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 80-85%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
436 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-50
Giá trị trung bình là 31.23
Giá trị trung bình là 31.23
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 136.52
Giá trị trung bình là 136.52
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 46.25
Giá trị trung bình là 46.25
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 80-85
Giá trị trung bình là 77.35
Giá trị trung bình là 77.35
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 207.76
Giá trị trung bình là 207.76
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18713.92
Giá trị trung bình là 18713.92
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2172.03
Giá trị trung bình là 2172.03
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 936.95
Giá trị trung bình là 936.95
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0