Durin C6
Durin C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 30-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
421 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-50
Giá trị trung bình là 32.2
Giá trị trung bình là 32.2
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 132.05
Giá trị trung bình là 132.05
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 47.51
Giá trị trung bình là 47.51
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 79.4
Giá trị trung bình là 79.4
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 210.95
Giá trị trung bình là 210.95
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là <20000
Giá trị trung bình là 19112.3
Giá trị trung bình là 19112.3
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2296.12
Giá trị trung bình là 2296.12
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <1000
Giá trị trung bình là 973.98
Giá trị trung bình là 973.98
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0