Durin C6
Durin C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 30-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
324 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-50
Giá trị trung bình là 31.35
Giá trị trung bình là 31.35
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 131.85
Giá trị trung bình là 131.85
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 47.6
Giá trị trung bình là 47.6
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 79.55
Giá trị trung bình là 79.55
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 210.19
Giá trị trung bình là 210.19
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là <20000
Giá trị trung bình là 19083.24
Giá trị trung bình là 19083.24
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2292.07
Giá trị trung bình là 2292.07
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <1000
Giá trị trung bình là 976.06
Giá trị trung bình là 976.06
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0