Xinyan C6
Xinyan C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.9
Giá trị trung bình là 5.9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 130.41
Giá trị trung bình là 130.41
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 56.16
Giá trị trung bình là 56.16
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.3
Giá trị trung bình là 43.3
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 148.74
Giá trị trung bình là 148.74
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16423.23
Giá trị trung bình là 16423.23
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1649.15
Giá trị trung bình là 1649.15
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1157.79
Giá trị trung bình là 1157.79
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1