Xinyan C6
Xinyan C6

Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.17
Giá trị trung bình là 6.17
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 130.5
Giá trị trung bình là 130.5
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 55.75
Giá trị trung bình là 55.75
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.45
Giá trị trung bình là 43.45
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <90
Giá trị trung bình là 150.16
Giá trị trung bình là 150.16
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16462.31
Giá trị trung bình là 16462.31
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1661.44
Giá trị trung bình là 1661.44
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1162.58
Giá trị trung bình là 1162.58
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.09
Giá trị trung bình là 0.09