Xinyan C6
Xinyan C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.02
Giá trị trung bình là 6.02
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 130.42
Giá trị trung bình là 130.42
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 56.27
Giá trị trung bình là 56.27
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.43
Giá trị trung bình là 43.43
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 149.28
Giá trị trung bình là 149.28
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16437.65
Giá trị trung bình là 16437.65
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1653.57
Giá trị trung bình là 1653.57
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1158.64
Giá trị trung bình là 1158.64
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11