Xinyan C6
Xinyan C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.02
Giá trị trung bình là 6.02
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 130.41
Giá trị trung bình là 130.41
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 56.24
Giá trị trung bình là 56.24
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.48
Giá trị trung bình là 43.48
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 149.33
Giá trị trung bình là 149.33
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16431.05
Giá trị trung bình là 16431.05
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1653.73
Giá trị trung bình là 1653.73
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1158.49
Giá trị trung bình là 1158.49
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11