Xinyan C6
Xinyan C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.91
Giá trị trung bình là 5.91
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 130.36
Giá trị trung bình là 130.36
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 56.23
Giá trị trung bình là 56.23
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.32
Giá trị trung bình là 43.32
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 148.92
Giá trị trung bình là 148.92
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16426.35
Giá trị trung bình là 16426.35
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1651.64
Giá trị trung bình là 1651.64
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1158.49
Giá trị trung bình là 1158.49
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1