Xinyan C4
Xinyan C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.9
Giá trị trung bình là 4.9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 125.88
Giá trị trung bình là 125.88
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 67.09
Giá trị trung bình là 67.09
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.03
Giá trị trung bình là 36.03
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 123.59
Giá trị trung bình là 123.59
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15951.97
Giá trị trung bình là 15951.97
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1487.96
Giá trị trung bình là 1487.96
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1045.67
Giá trị trung bình là 1045.67
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.12
Giá trị trung bình là 0.12