Xinyan C4
Xinyan C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.71
Giá trị trung bình là 4.71
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.82
Giá trị trung bình là 126.82
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 69.64
Giá trị trung bình là 69.64
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.96
Giá trị trung bình là 35.96
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 125.54
Giá trị trung bình là 125.54
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16045.57
Giá trị trung bình là 16045.57
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1522.35
Giá trị trung bình là 1522.35
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1040.84
Giá trị trung bình là 1040.84
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11