Xinyan C4
Xinyan C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.87
Giá trị trung bình là 4.87
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 125.93
Giá trị trung bình là 125.93
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 67.18
Giá trị trung bình là 67.18
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.94
Giá trị trung bình là 35.94
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 123.86
Giá trị trung bình là 123.86
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15970.8
Giá trị trung bình là 15970.8
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1489.94
Giá trị trung bình là 1489.94
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1046.02
Giá trị trung bình là 1046.02
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.12
Giá trị trung bình là 0.12