Xinyan C4
Xinyan C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 4.69
Giá trị trung bình là 4.69
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.03
Giá trị trung bình là 127.03
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 70.13
Giá trị trung bình là 70.13
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.91
Giá trị trung bình là 35.91
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 125.16
Giá trị trung bình là 125.16
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16071.14
Giá trị trung bình là 16071.14
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1520.37
Giá trị trung bình là 1520.37
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1044.23
Giá trị trung bình là 1044.23
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11