Xinyan C4
Xinyan C4

Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.26
Giá trị trung bình là 5.26
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.54
Giá trị trung bình là 127.54
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 72.62
Giá trị trung bình là 72.62
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.73
Giá trị trung bình là 36.73
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 130-150
Giá trị trung bình là 129.54
Giá trị trung bình là 129.54
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16161.24
Giá trị trung bình là 16161.24
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1548.39
Giá trị trung bình là 1548.39
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1060.91
Giá trị trung bình là 1060.91
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.12
Giá trị trung bình là 0.12