Xinyan C1-C3
Xinyan C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.93
Giá trị trung bình là 5.93
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.31
Giá trị trung bình là 126.31
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.89
Giá trị trung bình là 65.89
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.27
Giá trị trung bình là 33.27
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 112.92
Giá trị trung bình là 112.92
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15553.17
Giá trị trung bình là 15553.17
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1398.02
Giá trị trung bình là 1398.02
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1093.24
Giá trị trung bình là 1093.24
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.2
Giá trị trung bình là 0.2