Xinyan C1-C3
Xinyan C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.77
Giá trị trung bình là 5.77
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.4
Giá trị trung bình là 126.4
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.78
Giá trị trung bình là 65.78
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.31
Giá trị trung bình là 33.31
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 112.9
Giá trị trung bình là 112.9
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15576.16
Giá trị trung bình là 15576.16
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1401.77
Giá trị trung bình là 1401.77
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1095.02
Giá trị trung bình là 1095.02
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.2
Giá trị trung bình là 0.2