Xinyan C1-C3
Xinyan C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.64
Giá trị trung bình là 5.64
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.41
Giá trị trung bình là 126.41
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.5
Giá trị trung bình là 65.5
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.56
Giá trị trung bình là 33.56
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 113.01
Giá trị trung bình là 113.01
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15562.12
Giá trị trung bình là 15562.12
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1416.99
Giá trị trung bình là 1416.99
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1100.39
Giá trị trung bình là 1100.39
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.2
Giá trị trung bình là 0.2