Xinyan C1-C3
Xinyan C1-C3

Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.44
Giá trị trung bình là 6.44
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.54
Giá trị trung bình là 126.54
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 64.24
Giá trị trung bình là 64.24
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.49
Giá trị trung bình là 34.49
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 114.14
Giá trị trung bình là 114.14
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15726.19
Giá trị trung bình là 15726.19
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1457.39
Giá trị trung bình là 1457.39
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1098.8
Giá trị trung bình là 1098.8
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.2
Giá trị trung bình là 0.2