Xinyan C1-C3
Xinyan C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.95
Giá trị trung bình là 5.95
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.4
Giá trị trung bình là 126.4
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 66.12
Giá trị trung bình là 66.12
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.36
Giá trị trung bình là 33.36
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 113.14
Giá trị trung bình là 113.14
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15565.1
Giá trị trung bình là 15565.1
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1401.38
Giá trị trung bình là 1401.38
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1094.44
Giá trị trung bình là 1094.44
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.2
Giá trị trung bình là 0.2