Mavuika C6
Mavuika C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 20-50%
TL Bạo : 60-65%
ST Bạo : 230-250%
T.Công : 2200-2400
TL Bạo : 60-65%
ST Bạo : 230-250%
T.Công : 2200-2400
2556 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 20-50
Giá trị trung bình là 45.78
Giá trị trung bình là 45.78
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 107.15
Giá trị trung bình là 107.15
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 148.26
Giá trị trung bình là 148.26
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 60-65
Giá trị trung bình là 56.75
Giá trị trung bình là 56.75
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 230-250
Giá trị trung bình là 229.16
Giá trị trung bình là 229.16
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19000.47
Giá trị trung bình là 19000.47
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2200-2400
Giá trị trung bình là 2136.65
Giá trị trung bình là 2136.65
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 915.35
Giá trị trung bình là 915.35
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0